Giới từ chỉ thời gian (prepositions of time) AT / IN / ON – đây là kiến thức ngữ pháp nền tảng trong tiếng Anh, đặc biệt thường gặp ở trình độ A1–A2.
Dưới đây là bản tóm tắt dễ hiểu và chuẩn nhất:
📌 1. AT – Dùng cho thời điểm cụ thể
| Trường hợp sử dụng | Ví dụ |
|---|---|
| Giờ cụ thể | at 7 o’clock, at 10:30 |
| Khoảnh khắc cụ thể trong ngày | at noon, at midnight, at lunchtime |
| Ngày lễ cụ thể (không có “day”) | at Christmas, at Easter |
| Một số cụm đặc biệt | at night, at the moment, at the weekend (UK), at present |
📌 2. ON – Dùng cho ngày & thời điểm cụ thể trong ngày
| Trường hợp sử dụng | Ví dụ |
|---|---|
| Ngày cụ thể | on Monday, on July 4th |
| Ngày có cả tháng/năm | on March 8, 2023 |
| Ngày lễ có chữ “day” | on Christmas Day, on New Year’s Day |
| Cụm từ: vào một thời điểm trong ngày cụ thể | on Sunday morning, on Friday night |
📌 3. IN – Dùng cho khoảng thời gian dài hơn
| Trường hợp sử dụng | Ví dụ |
|---|---|
| Tháng | in July, in October |
| Năm | in 2020, in 1995 |
| Thế kỷ / thập kỷ | in the 21st century, in the 90s |
| Buổi trong ngày | in the morning, in the afternoon |
| Khoảng thời gian trong tương lai / quá khứ | in two weeks, in the past, in the future |
⚠️ Ghi nhớ nhanh:
-
🕓 AT + thời điểm cụ thể
-
📅 ON + ngày cụ thể
-
📆 IN + tháng/năm/khoảng thời gian dài
