Luyện từ vựng Tiếng Anh 7 Global Success – Unit 1 Hobbies

Trò chơi tương tác này giúp học sinh rèn luyện và ghi nhớ từ vựng trong Unit 1 – Hobbies của chương trình Tiếng Anh 7 Global Success. Người chơi sẽ sắp xếp lại các chữ cái bị xáo trộn dựa vào gợi ý tiếng Việt, ghi điểm và thử thách tốc độ trong giới hạn thời gian.

Kết thúc trò chơi, học sinh sẽ nhận được điểm số, danh sách từ vựng và lời động viên, biến việc học từ mới trở nên dễ nhớ và thú vị hơn.

Word Pronunciation Meaning
belong to (v)  / bɪˈlɒŋ tuː/ thuộc về
benefit (n)     /ˈbɛnɪfɪt/      lợi ích
bug (n)            /bʌg /           con bọ
cardboard (n) /ˈkɑːdbɔːd / bìa các tông
doll house (n) / dɒlhaʊs / nhà búp bê
gardening (v, n)  /ˈgɑːdnɪŋ / làm vườn
glue (n) /glu:/ keo dán / hồ
riding (n) /’ho:r’aiding/ cưỡi ngựa
insect (n) /’insekt/ côn trùng
jogging (n) /ˈʤɒgɪŋ/    đi / chạy bộ thư giãn
models / ˈmɒdlz/    làm mô hình
maturity (n)  / məˈtjʊərɪti/   sự trưởng thành
patient (adj) /ˈpeɪʃənt/      kiên nhẫn
popular (adj) /ˈpɒpjʊlə/ được nhiều người ưa thích
responsibility (n) /rɪsˌpɒnsəˈbɪlɪti/ sự chịu trách nhiệm
set (v) /set/  (mặt trời) lặn
stress (v) (n) /stres/  sự căng thẳng
take on (v) /teik on/  nhận thêm
unusual (adj) /ʌnˈjuːʒʊəl / khác thường
valuable (adj) /ˈvæljʊəbl /  quý giá
yoga (n)  /ˈjəʊgə/ yoga

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

×

LỰA CHỌN THANH TOÁN

Chọn phương thức phù hợp nhất với bạn

👑

Thành viên

(Khuyên dùng)

  • Lưu lịch sử mua hàng
  • Nạp tiền dùng dần
  • Có ưu đãi thành viên
HOẶC
⚡ Nhanh nhất
🚀

Mua Nhanh

(Không cần tài khoản)

  • Thanh toán ngay lập tức
  • Nhận link qua Email
  • Tiết kiệm thời gian