Trò chơi được thiết kế giúp học sinh vừa học vừa chơi, ôn tập hiệu quả từ vựng trong Unit 1 – Leisure Time. Người chơi sẽ sắp xếp lại các chữ cái bị xáo trộn để tìm ra từ đúng dựa vào gợi ý nghĩa tiếng Việt.
Trong quá trình chơi, học sinh có thể lựa chọn số lượng từ, kiểm tra đáp án, nhận gợi ý, và theo dõi điểm số cùng thời gian. Kết thúc trò chơi, hệ thống sẽ hiển thị tổng kết kết quả, danh sách từ vựng và lời động viên để khuyến khích học sinh luyện tập nhiều hơn.
Đây là một công cụ học tập thú vị, hỗ trợ các em tăng vốn từ, rèn phản xạ nhanh và ghi nhớ bền vững.
| Word | Pronunciation | Meaning |
| balance (n) | /ˈbæləns/ | sự thăng bằng, sự cân bằng |
| bracelet (n) | /ˈbreɪslət/ | vòng đeo tay |
| crazy (adj) | /ˈkreɪzi/ | rất thích, quá say mê |
| cruel (adj) | /ˈkruːəl/ | độc ác |
| detest (v) | /dɪˈtest/ | căm ghét |
| DIY (do-it-yourself) (n) | /ˌdiː aɪ ˈwaɪ/
(/ˌduː ɪt jəˈself/) |
hoạt động tự làm ra, sửa chữa hoặc trang trí đồ vật tại nhà |
| fancy (v) | /ˈfænsi/ | mến, thích |
| fold (v) | /fəʊld/ | gấp, gập |
| fond (adj) | /fɒnd/ | mến, thích |
| keen (adj) | /kiːn/ | say mê, ham thích |
| keep in touch | /kiːp ɪn tʌtʃ/ | giữ liên lạc (với ai) |
| kit (n) | /kɪt/ | bộ đồ nghề |
| leisure (n) | /ˈleʒə/ | thời gian rảnh rỗi |
| message (v) | /ˈmesɪdʒ/ | gửi tin nhắn |
| muscle (n) | /ˈmʌsl/ | cơ bắp |
| origami (n) | /ˌɒrɪˈɡɑːmi/ | nghệ thuật gấp giấy Nhật Bản |
| outdoors (adv) | /ˌaʊtˈdɔːz/ | ngoài trời |
| prefer (v) | /prɪˈfɜː/ | thích hơn |
| puzzle (n) | /ˈpʌzl/ | trò chơi câu đố / giải đố |
| resort (n) | /rɪˈzɔːt/ | khu nghỉ dưỡng |
| snowboarding (n) | /ˈsnəʊbɔːdɪŋ/ | trượt tuyết bằng ván |
| stay in shape | /steɪ ɪn ʃeɪp/ | giữ dáng |
| exhibit (n) | / ɪɡˈzɪbɪt / | vật trưng bày, vật triển lãm |
| pudding (n) | /ˈpʊdɪŋ / | bánh putđinh |
